遠非 viễn phi Hán Việt: viễn phi Tổng quan hơn xa Cấu tạo: 遠 (viễn) + 非 (phi)Hán Việtviễn phiCấu tạo遠 + 非 · viễn + phi nghĩa thành phần: viễn + phi Nghĩa ViệtCihui hơn xaEngCihui 遠非 uǎnfēi* adv. <wr.> far from; definitely not