遠駕 yuǎn jià · viễn giá Hán Việt: viễn giá · Pinyin: yuǎn jià Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 駕 (giá)Pinyinyuǎn jiàHán Việtviễn giáCấu tạo遠 + 駕 · viễn + giá nghĩa thành phần: viễn + giá