溯洄 sù huí · tố hồi Hán Việt: tố hồi · Pinyin: sù huí Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 洄 (hồi)Pinyinsù huíHán Việttố hồiCấu tạo溯 + 洄 · tố + hồi nghĩa thành phần: tố + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逆流而上。Tân Hoa Tự Điển 1.逆流而上。