遡遊 sù yóu · tố du Hán Việt: tố du · Pinyin: sù yóu Tổng quan Cấu tạo: 遡 (tố) + 遊 (du)Pinyinsù yóuHán Việttố duCấu tạo遡 + 遊 · tố + du nghĩa thành phần: tố + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"溯游"; 顺流而下。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溯游"。 2.顺流而下。