遢邋

tà lātháp lạp

Hán Việt: tháp lạp · Pinyin: tà lā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹邋遢。疲沓貌。

Cấu tạo: 遢 (tháp) + 邋 (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹邋遢。疲沓貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

邋塌 · 邋淰 · 邋遢 · 邋遢的 · 邋遢女人 · 邋里邋遢 · 邋級 · 邋级