遣令 qiǎn lìng · khiển lệnh Hán Việt: khiển lệnh · Pinyin: qiǎn lìng Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 令 (lệnh)Pinyinqiǎn lìngHán Việtkhiển lệnhCấu tạo遣 + 令 · khiển + lệnh nghĩa thành phần: khiển + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹指使。Tân Hoa Tự Điển 1.犹指使。