遣使

qiǎn shǐkhiển sử

Hán Việt: khiển sử · Pinyin: qiǎn shǐ

Tổng quan

phái một đặc phái viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓派遣使者。

Cấu tạo: 遣 (khiển) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái sứ giả
  • Tần suất từ phái một đặc phái viên
  • Biên soạn 遣使 iǎnshǐ v. dispatch an envoy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓派遣使者。

Eng

  • Cihui to dispatch an envoy
  • Tần suất từ 遣使 iǎnshǐ v. dispatch an envoy

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动