遣使
khiển sử
Hán Việt: khiển sử · Pinyin: qiǎn shǐ
Tổng quan
phái một đặc phái viên
Nghĩa
Việt
- Cihui phái một đặc phái viên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓派遣使者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓派遣使者。
Eng
- CC-CEDICT to dispatch an envoy
- Cihui to dispatch an envoy