遣俘

qiǎn fú khiển phu

Hán Việt: khiển phu · Pinyin: qiǎn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遣还俘虏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遣还俘虏。