遣信 qiǎn xìn · khiển tín Hán Việt: khiển tín · Pinyin: qiǎn xìn Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 信 (tín)Pinyinqiǎn xìnHán Việtkhiển tínCấu tạo遣 + 信 · khiển + tín nghĩa thành phần: khiển + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹传信。Tân Hoa Tự Điển 1.犹传信。