遣具 qiǎn jù · khiển cụ Hán Việt: khiển cụ · Pinyin: qiǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 具 (cụ)Pinyinqiǎn jùHán Việtkhiển cụCấu tạo遣 + 具 · khiển + cụ nghĩa thành phần: khiển + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指嫁妆。Tân Hoa Tự Điển 1.指嫁妆。