遣決

qiǎn jué khiển quyết

Hán Việt: khiển quyết · Pinyin: qiǎn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理,解决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处理,解决。