遣刑

khiển hình

Hán Việt: khiển hình

Tổng quan

Trừng phạt bằng cách bắt đi đày

新华 · Tân Hoa Đại lục

放逐犯人至邊遠地方的刑罰。

Cấu tạo: 遣 (khiển) + 刑 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hình phạt lưu đày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放逐犯人至邊遠地方的刑罰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑堂 · 刑天