遣制 qiǎn zhì · khiển chế Hán Việt: khiển chế · Pinyin: qiǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 制 (chế)Pinyinqiǎn zhìHán Việtkhiển chếCấu tạo遣 + 制 · khiển + chế nghĩa thành phần: khiển + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袪逐制服。Tân Hoa Tự Điển 1.袪逐制服。