遣動

qiǎn dòng khiển động

Hán Việt: khiển động · Pinyin: qiǎn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹调动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹调动。