遣動 qiǎn dòng · khiển động Hán Việt: khiển động · Pinyin: qiǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 動 (động)Pinyinqiǎn dòngHán Việtkhiển độngCấu tạo遣 + 動 · khiển + động nghĩa thành phần: khiển + động