遣發

qiǎn fā khiển phát

Hán Việt: khiển phát · Pinyin: qiǎn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发送。起程,出发; 送亲,发送嫁妆; 指流放发配; 指送葬; 犹派遣; 犹遣散; 排遣,打发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发送。起程,出发。 2.送亲,发送嫁妆。 3.指流放发配。 4.指送葬。 5.犹派遣。 6.犹遣散。 7.排遣,打发。

Eng

  • Cihui 遣發 iǎnfā v. send (on an errand)