遣哀 qiǎn āi · khiển ai Hán Việt: khiển ai · Pinyin: qiǎn āi Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 哀 (ai)Pinyinqiǎn āiHán Việtkhiển aiCấu tạo遣 + 哀 · khiển + ai nghĩa thành phần: khiển + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言抒发哀思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言抒发哀思。