遣喚

qiǎn huàn khiển hoán

Hán Việt: khiển hoán · Pinyin: qiǎn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹传唤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹传唤。