遣喚 qiǎn huàn · khiển hoán Hán Việt: khiển hoán · Pinyin: qiǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 喚 (hoán)Pinyinqiǎn huànHán Việtkhiển hoánCấu tạo遣 + 喚 · khiển + hoán nghĩa thành phần: khiển + hoán Nghĩa ViệtCihui khiển hoán (術語)發遣與招喚也。釋尊告示由娑婆世界乘彌陀願船而往極樂,阿彌陀佛自極樂直來招呼也。☸