遣喚

qiǎn huànkhiển hoán

Hán Việt: khiển hoán · Pinyin: qiǎn huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹传唤。

Cấu tạo: 遣 (khiển) + 喚 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)發遣與招喚也。釋尊告示由娑婆世界乘彌陀願船而往極樂,阿彌陀佛自極樂直來招呼也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

喚作 · 喚做 · 唤出 · 喚頭 · 唤审 · 喚起 · 喚醒 · 喚鐘