遣嫁 qiǎn jià · khiển giá Hán Việt: khiển giá · Pinyin: qiǎn jià Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 嫁 (giá)Pinyinqiǎn jiàHán Việtkhiển giáCấu tạo遣 + 嫁 · khiển + giá nghĩa thành phần: khiển + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出嫁。