遣寄

qiǎn jì khiển kí

Hán Việt: khiển kí · Pinyin: qiǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遣怀和寄志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遣怀和寄志。