遣幣 qiǎn bì · khiển tệ Hán Việt: khiển tệ · Pinyin: qiǎn bì Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 幣 (tệ)Pinyinqiǎn bìHán Việtkhiển tệCấu tạo遣 + 幣 · khiển + tệ nghĩa thành phần: khiển + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代婚嫁礼仪之一。求婚时男方向女方赠送币帛等礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.古代婚嫁礼仪之一。求婚时男方向女方赠送币帛等礼物。