遣歸 qiǎn guī · khiển quy Hán Việt: khiển quy · Pinyin: qiǎn guī Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 歸 (quy)Pinyinqiǎn guīHán Việtkhiển quyCấu tạo遣 + 歸 · khiển + quy nghĩa thành phần: khiển + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬谪﹑释放或休弃而令归; 犹遣返。Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪﹑释放或休弃而令归。 2.犹遣返。