遣懷

qiǎn huái khiển hoài

Hán Việt: khiển hoài · Pinyin: qiǎn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遣兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遣兴。

Eng

  • Cihui 遣懷 iǎnhuái v.p. <wr.> 1. seek distraction in writing 2. disclose one's feelings; give vent to one's feeling (usu. in verse)