遣惡

qiǎn è khiển ác

Hán Việt: khiển ác · Pinyin: qiǎn è

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹除恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹除恶。