遣情 qiǎn qíng · khiển tình Hán Việt: khiển tình · Pinyin: qiǎn qíng Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 情 (tình)Pinyinqiǎn qíngHán Việtkhiển tìnhCấu tạo遣 + 情 · khiển + tình nghĩa thành phần: khiển + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言排遣情思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言排遣情思。