遣惡 qiǎn è · khiển ác Hán Việt: khiển ác · Pinyin: qiǎn è Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 惡 (ác)Pinyinqiǎn èHán Việtkhiển ácCấu tạo遣 + 惡 · khiển + ác nghĩa thành phần: khiển + ác