遣意

qiǎn yì khiển ý

Hán Việt: khiển ý · Pinyin: qiǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指写文章﹑说话时的构思立意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指写文章﹑说话时的构思立意。