遣施

qiǎn shī khiển thi

Hán Việt: khiển thi · Pinyin: qiǎn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈送、施與。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「留待作遣施,於今無會因。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹赠送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赠送。