遣日 qiǎn rì · khiển nhật Hán Việt: khiển nhật · Pinyin: qiǎn rì Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 日 (nhật)Pinyinqiǎn rìHán Việtkhiển nhậtCấu tạo遣 + 日 · khiển + nhật nghĩa thành phần: khiển + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消遣﹑打发时光。Tân Hoa Tự Điển 1.消遣﹑打发时光。