遣晝

qiǎn zhòu khiển trú

Hán Việt: khiển trú · Pinyin: qiǎn zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (trú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓久雨至午稍停。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓久雨至午稍停。