遣晝 qiǎn zhòu · khiển trú Hán Việt: khiển trú · Pinyin: qiǎn zhòu Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 晝 (trú)Pinyinqiǎn zhòuHán Việtkhiển trúCấu tạo遣 + 晝 · khiển + trú nghĩa thành phần: khiển + trú