遣派

qiǎn pài khiển phái

Hán Việt: khiển phái · Pinyin: qiǎn pài

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹派遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹派遣。

Eng

  • Cihui 遣派 iǎnpài v. send; dispatch