遣流 qiǎn liú · khiển lưu Hán Việt: khiển lưu · Pinyin: qiǎn liú Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 流 (lưu)Pinyinqiǎn liúHán Việtkhiển lưuCấu tạo遣 + 流 · khiển + lưu nghĩa thành phần: khiển + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发配,流放。Tân Hoa Tự Điển 1.发配,流放。