遣犯 qiǎn fàn · khiển phạm Hán Việt: khiển phạm · Pinyin: qiǎn fàn Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 犯 (phạm)Pinyinqiǎn fànHán Việtkhiển phạmCấu tạo遣 + 犯 · khiển + phạm nghĩa thành phần: khiển + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指放逐在边地服刑的囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.指放逐在边地服刑的囚犯。