遣發

qiǎn fā khiển phát

Hán Việt: khiển phát · Pinyin: qiǎn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遣還發送。《紅樓夢》第五八回:「凡養優伶男女者,一概蠲免遣發。」

Eng

  • Cihui 遣發 iǎnfā v. send (on an errand)