遣策 qiǎn cè · khiển sách Hán Việt: khiển sách · Pinyin: qiǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 策 (sách)Pinyinqiǎn cèHán Việtkhiển sáchCấu tạo遣 + 策 · khiển + sách nghĩa thành phần: khiển + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随葬物的清单。Tân Hoa Tự Điển 1.随葬物的清单。