遣紀 qiǎn jì · khiển kỉ Hán Việt: khiển kỉ · Pinyin: qiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 紀 (kỉ)Pinyinqiǎn jìHán Việtkhiển kỉCấu tạo遣 + 紀 · khiển + kỉ nghĩa thành phần: khiển + kỉ