遣累

qiǎn lèi khiển luy

Hán Việt: khiển luy · Pinyin: qiǎn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓去除拖累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓去除拖累。