遣蝗 khiển hoàng Hán Việt: khiển hoàng Tổng quan khiển hoàng (修法)驅除田園害蟲之祈禱也。☸ Cấu tạo: 遣 (khiển) + 蝗 (hoàng)Hán Việtkhiển hoàngCấu tạo遣 + 蝗 · khiển + hoàng nghĩa thành phần: khiển + hoàng Nghĩa ViệtCihui khiển hoàng (修法)驅除田園害蟲之祈禱也。☸