遣蝨 qiǎn shī · khiển sắt Hán Việt: khiển sắt · Pinyin: qiǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 蝨 (sắt)Pinyinqiǎn shīHán Việtkhiển sắtCấu tạo遣 + 蝨 · khiển + sắt nghĩa thành phần: khiển + sắt