遣行 qiǎn xíng · khiển hành Hán Việt: khiển hành · Pinyin: qiǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 行 (hành)Pinyinqiǎn xíngHán Việtkhiển hànhCấu tạo遣 + 行 · khiển + hành nghĩa thành phần: khiển + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言派遣发兵; 谓妻子被丈夫休弃离去。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言派遣发兵。 2.谓妻子被丈夫休弃离去。