遣詞

qiǎn cí khiển từ

Hán Việt: khiển từ · Pinyin: qiǎn cí

Tổng quan

chọn lời | lời văn

Cấu tạo: (khiển) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn lời | lời văn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遣辞"; 运用词语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遣辞"。 2.运用词语。

Eng

  • CC-CEDICT to choose one's words|wording
  • Cihui to choose one's words; wording