遣辭 qiǎn cí · khiển từ Hán Việt: khiển từ · Pinyin: qiǎn cí Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 辭 (từ)Pinyinqiǎn cíHán Việtkhiển từCấu tạo遣 + 辭 · khiển + từ nghĩa thành phần: khiển + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用辭。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「康伯少自標置,居然是出群器。及其發言遣辭,往往有情致。」