遣還

qiǎn hái khiển hoàn

Hán Việt: khiển hoàn · Pinyin: qiǎn hái

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遣返。谓遣送回原来的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遣返。谓遣送回原来的地方。