遣送

qiǎn sòng khiển tống

Hán Việt: khiển tống · Pinyin: qiǎn sòng

Tổng quan

gửi đi | trục xuất | hồi hương

Cấu tạo: (khiển) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gửi đi | trục xuất | hồi hương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遣返送回。如:「遣送出境」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将外来之人送回原地盲流都要遣送回原籍。

Eng

  • CC-CEDICT to send away|to deport|to repatriate
  • Cihui to send away; to deport; to repatriate