遣還 qiǎn hái · khiển hoàn Hán Việt: khiển hoàn · Pinyin: qiǎn hái Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 還 (hoàn)Pinyinqiǎn háiHán Việtkhiển hoànCấu tạo遣 + 還 · khiển + hoàn nghĩa thành phần: khiển + hoàn