遣釋 qiǎn shì · khiển thích Hán Việt: khiển thích · Pinyin: qiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 釋 (thích)Pinyinqiǎn shìHán Việtkhiển thíchCấu tạo遣 + 釋 · khiển + thích nghĩa thành phần: khiển + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排遣释解。Tân Hoa Tự Điển 1.排遣释解。