遣閒

qiǎn xián khiển gian

Hán Việt: khiển gian · Pinyin: qiǎn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打发闲暇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打发闲暇。