遙仰 yáo yǎng · diêu ngưỡng Hán Việt: diêu ngưỡng · Pinyin: yáo yǎng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 仰 (ngưỡng)Pinyinyáo yǎngHán Việtdiêu ngưỡngCấu tạo遙 + 仰 · diêu + ngưỡng nghĩa thành phần: diêu + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对远地的人表示敬仰。Tân Hoa Tự Điển 1.对远地的人表示敬仰。